CÁC KHOÁ HỌC

1. SACEi TẠI VIỆT NAM 

SACE (South Australia Certificate of Education) là chương trình Phổ thông Trung học của Bang Nam Úc. SACEi được giảng dạy tại nhiều nước trên thế giới dành cho học sinh nước ngoài như một chương trình Trung học và tiền đại học. Chương trình được giảng dạy ngoài Úc và được quản lí bởi Uỷ ban SACE Board, Bộ giáo dục Nam Úc. 

SACEi được dạy tại Việt Nam là chương trình lớp 12 của Phổ thông trung học Nam Úc và bao gồm 100 tín chỉ. Chương trình chuẩn bị cho học sinh trung học Việt Nam nền tảng Tiếng Anh và chuẩn bị tốt trước khi đi du học. Với nền tảng này, học sinh sẽ được tuyển thẳng và học tập thành công tại các trường Đại học Úc và toàn thế giới.

SACEi (Hệ song bằng – Global) tại trường PTLC Hanoi Adelaide School (H.A.S) trong khuôn khổ chương trình tích hợp được Bộ Giáo dục phê duyệt giữa trường Hanoi Adelaide School và SACE Board of South Australia.

Hoàn thành chương trình SACEi, học sinh sẽ nhận được bằng tốt nghiệp THPT do Bộ Giáo dục Nam Úc cấp và được nhận điểm xét tuyển đầu vào Đại học Úc ATAR. Điểm ATAR có thể dùng để nộp hồ sơ vào các trường Đại học Úc và các trường Đại học khác trên toàn thế giới.

2. CÁC MÔN HỌC TRONG CHƯƠNG TRÌNH

CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG VIỆT NAM:

  • 08 môn học bắt buộc: Toán, Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục thể chất, Giáo dục Quốc phòng và An ninh, Hoạt động trải nghiệm – hướng nghiệp, Giáo dục địa phương, Sinh hoạt tập thể.
  • 04 môn học tự chọn theo định hướng nghề nghiệp:
    • Khoa học và Công nghệ: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tin học, Công nghệ.
    • Kinh tế và Xã hội: Địa lý, Kinh tế và pháp luật, Tin học, Nghệ thuật (Âm nhạc hoặc Mỹ thuật).

*Lưu ý: Các môn học của từng năm sẽ được đưa ra dựa theo nhu cầu của học sinh và kế hoạch giáo dục của Nhà trường.

CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC ÚC (SACE) 

  • 01 môn học bắt buộc: Tiếng Anh như một ngôn ngữ bổ sung (English as an Additional Language).
  • Tối thiểu 4 môn tự chọn theo định hướng nghề nghiệp:

Khoa học và Công nghệ: Toán ứng dụng (Mathematical Methods), Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học tích hợp, Đề án Nghiên cứu (Định hướng bản thân và tương lai).

Kinh tế và Xã hội: Toán ứng dụng (Mathematical Methods), Kinh tế, Kinh doanh, Du lịch, Tâm lý, Dự án nghiên cứu (Định hướng bản thân và tương lai).

*Lưu ý: Các môn học của từng năm sẽ được đưa ra dựa theo nhu cầu của học sinh và kế hoạch giáo dục của Nhà trường.

Học sinh Hệ Global không chỉ đạt bằng THPT song bằng mà còn được chuẩn bị toàn diện cho kỳ thi chuẩn hóa quốc tế và đánh giá năng lực (SAT, IELTS, các bài thi đầu vào Đại học khác), đồng thời nhận được sự tư vấn hướng nghiệp và hỗ trợ cá nhân hóa trong quá trình ứng tuyển Đại học, bao gồm tư vấn chọn trường, học bổng và hỗ trợ nộp hồ sơ du học.

Chương trình không chỉ giúp học sinh xây dựng nền tảng học thuật vững chắc mà còn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để chuyển tiếp vào Hệ thống giáo dục Đại học toàn cầu một cách suôn sẻ. Nhờ đó, các em có lợi thế cạnh tranh khi ứng tuyển vào các trường Đại học hàng đầu trong nước và quốc tế.

Chương trình giáo dục trung học phổ thông tại H.A.S mang đến một trải nghiệm học tập toàn diện, kết hợp giữa xuất sắc học thuật, phát triển tư duy toàn cầu và định hướng nghề nghiệp. Dù lựa chọn Hệ Prime hay Hệ Global, học sinh đều nhận được sự chuẩn bị tốt nhất cho thành công trong tương lai.

Học sinh H.A.S đã được nhận vào nhiều trường Đại học hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới.

Với các kiến thức, kĩ năng được trang bị để nhập học thành công ở bất cứ đâu, học sinh H.A.S đã được nhận vào nhiều trường đại học hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới.

1. Các trường Đại học Việt Nam và Đại học Quốc tế tại Việt Nam 

  • British University Vietnam (Đại học BUV)
  • Foreign Trade University (Đại học Ngoại thương)
  • Hanoi Law University (Đại học Luật Hà Nội)
  • National Economics University (Đại học Kinh tế Quốc dân)
  • Vietnam Aviation Academy (Học viện Hàng không Việt Nam)
  • Hanoi University of Science and Technology (Đại học Bách khoa Hà Nội)
  • Diplomatic Academy of Vietnam (Học viện Ngoại giao)
  • CMC University (Đại học CMC)
  • Dong Do University (Đại học Đông Đô)
  • Greenwich Vietnam University (Đại học Greenwich Việt Nam)
  • FPT University (Đại học FPT)
  • Hanoi University (Đại học Hà Nội)
  • Vietnam Maritime University (Đại học Hàng hải)
  • VNU University of Science (Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội)
  • University of Social Sciences and Humanities (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn – Đại học Quốc gia Hà Nội)
  • University of Architecture (Đại học Kiến trúc)
  • University of Economics Ho Chi Minh City (Đại học Kinh tế Hồ Chí Minh)
  • Hanoi Open University (Đại học Mở)
  • University of Industrial Fine Arts (Đại học Mĩ thuật Công nghiệp)
  • University of Foreign Languages (Đại học Ngoại ngữ)
  • University of Economics University (Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp)
  • Phenikaa University (Đại học Phenikaa)
  • Vietnam National University (Đại học Quốc gia)
  • RMIT University Vietnam (Đại học RMIT Việt Nam)
  • Swinburne University Vietnam (Đại học Swinburne Việt Nam)
  • Hanoi University of Physical Education and Sports (Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội)
  • Thuong Mai University (Đại học Thương Mại)
  • Thu Do University (Đại học Thủ Đô)
  • Thuy Loi University (Đại học Thuỷ Lợi)
  • Ton Duc Thang University (Đại học Tôn Đức Thắng)
  • University of Civil Engineering (Đại học Xây Dựng)
  • University of Culture (Đại học Văn hoá Hà Nội)
  • Van Lang University (Đại học Văn Lang)
  • Banking Academy (Học viện Ngân hàng)
  • Academy of Journalism and Communication (Học viện Báo chí và Tuyên truyền)
  • Vietnam National University of Agriculture (Học viện Nông nghiệp Việt Nam)
  • Academy of Finance (Học viện Tài chính)
  • Ho Chi Minh Communist Youth Academy (Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam)
  • VinUniversity (50% scholarship)

2. Các trường Đại học trên thế giới

  • Catholic University of Murcia – Spain
  • Paris Nanterre University – France
  • University of Economics & Human Sciences – Poland
  • Yonsei University – Korea
  • Fraser Valley University – Canada
  • Simon Fraser University – Canada
  • Wilfrid Laurier University Waterloo Campus – Canada
  • Boise State University – USA
  • University of Houston – USA
  • Ural Federal University – USA
  • HAN University of Applied Sciences – Netherlands
  • Maastricht University – Netherlands
  • The Hague University of Applied Sciences – Netherlands
  • Đại học Hunter – New York, Mỹ

3. Các trường Đại học Úc

  • The University of Melbourne – QS World University Ranking: 13
  • The University of Sydney (20% scholarship) – QS World University Ranking: 18
  • Australian National University – QS World University Ranking: 30
  • Monash University – QS World University Ranking: 37
  • The University of Queensland (30% scholarship) – QS World University Ranking: 40
  • The University of Adelaide (30% scholarship) – QS World University Ranking: 82
  • University of Technology Sydney (30% scholarship) – QS World University Ranking: 88
  • RMIT University – QS World University Ranking: 123
  • Macquarie University (30% scholarship and Vice Chancellor’s scholarship) – QS World University Ranking: 133
  • Swinburne University (30% scholarship) – QS World University Ranking: Top 300
  • Deakin University (25% scholarship) – QS World University Ranking: Top 300
  • The University of South Australia (15% scholarship) – QS World University Ranking: Top 350
  • Flinders University (30% scholarship) – QS World University Ranking: Top 350
  • Western Sydney University (AUD 6,000 scholarship per year) – QS World University Ranking: Top 400
  • International College of Hospitality Management (ICHM) – 30% scholarship